in itself

/ɪtˈsɛlf/
preposition phrase
  1. Vốn dĩ; được xem một cách độc lập, không tham chiếu đến bất kỳ điều gì khác.
    Inherently; viewed independently, without reference to anything else.
    Oxygen is not flammable in itself, but it supports combustion.
    Bản thân oxy không dễ cháy nhưng nó hỗ trợ quá trình đốt cháy.
🎬 Nghe “in itself” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish